Dịch

inveteration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tạo nên sự thâm căn cố đếdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of making inveterate.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhinveteratio

AI