Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inveteration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động tạo nên sự thâm căn cố đế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of making inveterate.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
inveteratio
AI
1
Hành động tạo nên sự thâm căn cố đế
1
Hành động tạo nên sự thâm căn cố đế
1
Hành động tạo nên sự thâm căn cố đế