Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inveigher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem inveigh
danh từ
One who inveighs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inveigher
Dạng gốc
(base form)
inveigher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
inveigh
+
-er
AI
1
Xem inveigh
1
Xem inveigh
1
Xem inveigh