Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invectivist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết lời xúc phạm
danh từ
One who writes invective.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invectivist
Dạng gốc
(base form)
invectivist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người viết lời xúc phạm
1
Người viết lời xúc phạm
1
Người viết lời xúc phạm