Dịch

invariantism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triết lý bất biến, cho rằng kiến thức đó không phụ thuộc vào ngữ cảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A philosophy of invariants, holding that knowledge is not context-sensitive.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI