inundation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi tràn ngập; tràn; một trận lũ lụt; sự dâng lên và lan rộng của nước trên mặt đấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of inundating; an overflow; a flood; a rising and spreading of water over grounds.
- Tình trạng bị ngập; lũ lụtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being inundated; flooding.
- Sự dư thừa hoặc dư thừa; một trận lũ lụt; một dòng chảy lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An overflowing or superfluous abundance; a flood; a great influx.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inundationDạng gốc (base form)
- inundationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc inundationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổinundacion“flood”
- từ tiếng Latinhinundatio“flood”
Ví dụ
- , .
- , .