Dịch

inundated

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngập lụt, tràn ngậptính từflooded

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngập lụt

Ví dụ

  • .Chúng tôi ngập tràn câu trả lời.
  • .Chúng tôi ngập tràn phản hồi.
  • .Con sông đã làm ngập toàn bộ khu vực.

Họ từ (word family)

cùng gốc inundated

AI