Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
introgressant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gen thẩm nhập
danh từ
The result of introgression
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
introgressant
Dạng gốc
(base form)
introgressant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gen thẩm nhập
1
Gen thẩm nhập
1
Gen thẩm nhập