Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
introducee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người được giới thiệu với một người khác
danh từ
One who is introduced to another person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
introducee
Dạng gốc
(base form)
introducee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
introduce
+
-ee
AI
1
Người được giới thiệu với một người khác
1
Người được giới thiệu với một người khác
1
Người được giới thiệu với một người khác