Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intriguant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lắm mưu đồ; người hay vận động ngầm
danh từ
An intriguer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intriguant
Dạng gốc
(base form)
intriguant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người lắm mưu đồ
1
Người lắm mưu đồ
1
Người lắm mưu đồ