Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intravital microscopy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình ảnh có độ phân giải cao của các quá trình sinh học ở động vật sống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The high-resolution imaging of biological processes in live animals.
AI
1
Hình ảnh có độ phân giải cao của các quá trình sinh học ở động vật sống
1
Hình ảnh có độ phân giải cao của các quá trình sinh học ở động vật sống
1
Hình ảnh có độ phân giải cao của các quá trình sinh học ở động vật sống