Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intestinal crypt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tuyến ruột
danh từ
An intestinal gland.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intestinal crypt
Dạng gốc
(base form)
intestinal crypt
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tuyến ruột
1
Tuyến ruột
1
Tuyến ruột