Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intertwinement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự quấn vào nhau, sự bện vào nhau
danh từ
A twining together.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intertwinement
Dạng gốc
(base form)
intertwinement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
intertwine
+
-ment
AI
1
Sự quấn vào nhau
1
Sự quấn vào nhau
1
Sự quấn vào nhau