Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intersexualism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng lưỡng tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being intersexual.
Nguồn gốc
(etymology)
intersexual
+
-ism
AI
1
Tình trạng lưỡng tính
1
Tình trạng lưỡng tính
1
Tình trạng lưỡng tính