Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
interprable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể giải thích được
tính từ
Interpretable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
interperable
Ví dụ
This
is
interprable
as
"
He
who
is
at
rest
...
"
The
components
of
the
matrix
function
B
(
s
)
G
-1
thus
are
still
interprable
as
responses
to
"
shocks
"
in
particular
variables
,
but
now
the
shocks
are
of
a
more
typical
sort
and
,
...
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
explicable
Có thể giải thích được
AI
1
Có thể giải thích được
1
Có thể giải thích được
1
Có thể giải thích được