Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interpersonality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính liên cá nhân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being interpersonal.
AI
1
Tính liên cá nhân
1
Tính liên cá nhân
1
Tính liên cá nhân