interminglement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trộn lẫn, sự trà trộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)intermingling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interminglementDạng gốc (base form)
- interminglementsSố nhiều (plural)