intermeddler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người can thiệp vào, người dính vào (chuyện người khác)danh từOne who intermeddles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intermeddlerDạng gốc (base form)
- intermeddlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| officious intermeddlerdanh từ | danh từ | Người tự nguyện can thiệp vào công việc của người khác mà không có yêu cầu hoặc nghĩa vụ pháp lý từ trước, sau đó tìm cách trả thù lao cho dịch vụ hoặc hoàn trả |