interlingua
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một ngôn ngữ liên ngànhdanh từan interlanguage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interlinguaDạng gốc (base form)
- interlinguasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| interlingual machine translationdanh từ | danh từ | Phương pháp cổ điển trong đó ngôn ngữ nguồn được chuyển đổi thành một cách biểu diễn trừu tượng, độc lập với ngôn ngữ được gọi là interlingua |