Dịch

interlingua

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một ngôn ngữ liên ngànhdanh từan interlanguage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. interlinguaDạng gốc (base form)
  2. interlinguasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

interlingual machine translationdanh từPhương pháp cổ điển trong đó ngôn ngữ nguồn được chuyển đổi thành một cách biểu diễn trừu tượng, độc lập với ngôn ngữ được gọi là interlingua

AI