Dịch

interlaced

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đan xen, cài vào nhautính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of gauntleted (“having overlapping parallel rail tracks”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Các ngón tay của họ đan chặt vào nhau.
  • Ziri's Rima's .Các ngón tay của Ziri và Rima đan vào nhau.
  • , , .Chướng ngại vật gồm các cành cây nằm song song, gốc hướng về phía sau, và các cành cây được đan xen với dây thép gai.

AI