Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interiorscaping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết kế, lắp đặt và bảo trì cảnh quan nội thất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The design, installation, and maintenance of interiorscapes.
Nguồn gốc
(etymology)
interiorscape
+
-ing
AI
1
Thiết kế
1
Thiết kế
1
Thiết kế