Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interhemispherically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách liên bán cầu; qua hai bán cầu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an interhemispheric manner; across the two hemispheres.
AI
1
Theo cách liên bán cầu
1
Theo cách liên bán cầu
1
Theo cách liên bán cầu