intercom system
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống địa chỉ công cộngdanh từA public address system
- Hệ thống đàm thoại nội bộ trong tòa nhàdanh từA system of speak back intercoms in a building.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intercom systemDạng gốc (base form)
- intercom systemsSố nhiều (plural)