Dịch

intercom system

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống địa chỉ công cộngdanh từA public address system
  2. Hệ thống đàm thoại nội bộ trong tòa nhàdanh từA system of speak back intercoms in a building.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intercom systemDạng gốc (base form)
  2. intercom systemsSố nhiều (plural)

AI