Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interactionalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với interactionism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of interactionism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
interactionism
Nguồn gốc
(etymology)
interactional
+
-ism
AI
1
Đồng nghĩa với interactionism
1
Đồng nghĩa với interactionism
1
Đồng nghĩa với interactionism