Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inter-Shia
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các phong trào Shiite hoặc madhabs
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between Shiite movements or madhabs.
AI
1
Giữa các phong trào Shiite hoặc madhabs
1
Giữa các phong trào Shiite hoặc madhabs
1
Giữa các phong trào Shiite hoặc madhabs