intentioned
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có ý địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Having a certain intention
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well-intentionedtính từ | tính từ | Với ý tốt |
| ill-intentionedtính từ | tính từ | Có ý đồ xấu; ác tâm |
| badly-intentioned | Chưa có nghĩa | |
| good-intentioned | Chưa có nghĩa | |
| bad-intentioned | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Việc đó có ý tốt.
Họ từ (word family)
cùng gốc intentionedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha