Dịch

integrated approach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp tích hợp, cách tiếp cận tích hợpdanh từmethod that combines several components into a whole

Ví dụ

  • .Dự án sử dụng cách tiếp cận tích hợp để giải quyết các vấn đề phức tạp.

AI