Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insulinase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các enzyme làm bất hoạt insulin
danh từ
Any enzyme that inactivates insulin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insulinase
Dạng gốc
(base form)
insulinase
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
insulin
+
-ase
AI
1
Các enzyme làm bất hoạt insulin
1
Các enzyme làm bất hoạt insulin
1
Các enzyme làm bất hoạt insulin