Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insularine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Alkaloid vô định hình được tìm thấy ở Cyclea insularis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An amorphous alkaloid found in Cyclea insularis.
Nguồn gốc
(etymology)
từ thuật ngữ quốc tế
insularis
AI
1
Alkaloid vô định hình được tìm thấy ở Cyclea insularis
1
Alkaloid vô định hình được tìm thấy ở Cyclea insularis
1
Alkaloid vô định hình được tìm thấy ở Cyclea insularis