Dịch

insudation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hình thành một insdatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of forming an insudate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insudationDạng gốc (base form)
  2. insudationsSố nhiều (plural)

AI