insudation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hình thành một insdatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of forming an insudate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insudationDạng gốc (base form)
- insudationsSố nhiều (plural)