Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
instrumentals
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạc nền, bản hòa tấu
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The backing track of a song. The audio of a song without the vocal track.
AI
1
Nhạc nền
1
Nhạc nền
1
Nhạc nền