Dịch

instructs

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của instructionsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)shortened form of instructions

Ví dụ

  • .Biển báo dừng hướng dẫn tài xế dừng lại trước vạch sang đường tại một ngã tư.
  • .Cô ấy dạy tiếng Anh cho học sinh.
  • , .Điều gây tổn thương thường dạy ta bài học.

AI