instinction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản năng, sự kích động hoặc nguồn cảm hứngdanh từInstinct, incitement, or inspiration.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinstinccion
- từ tiếng Pháp trung đạiinstincion
- từ tiếng Latinh trung đạiīnstīnctiō