Dịch

instinction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản năng, sự kích động hoặc nguồn cảm hứngdanh từInstinct, incitement, or inspiration.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiinstinccion
  2. từ tiếng Pháp trung đạiinstincion
  3. từ tiếng Latinh trung đạiīnstīnctiō

AI