Dịch

inspecting

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kiểm tra, việc thanh tradanh từAn act of inspection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inspectingDạng gốc (base form)
  2. inspectingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc inspecting

Ví dụ

  • , , ; , ; , , .Cảm giác khi đó không phải là sự nhận thức, quan sát hay tìm thấy; chúng không phải là sự phát hiện, quét hay kiểm tra; chúng không phải là sự lĩnh hội, nhận thức, trực giác hay hiểu biết.
  • .Anh ấy đang kiểm tra phòng để chổi.
  • .Ivan đang kiểm tra tòa nhà.

AI