insatiability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không thể thỏa mân được; tính tham lam vô độdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being insatiable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insatiabilityDạng gốc (base form)
- insatiabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhinsatiabilitas