Dịch

insatiability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thể thỏa mân được; tính tham lam vô độdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being insatiable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insatiabilityDạng gốc (base form)
  2. insatiabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhinsatiabilitas

AI