Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inquisitive monkey
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bướm đêm Nam Phi, Janomima Mariana
danh từ
A southern African moth, Janomima mariana.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inquisitive monkey
Dạng gốc
(base form)
inquisitive monkey
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bướm đêm Nam Phi
1
Bướm đêm Nam Phi
1
Bướm đêm Nam Phi