Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
input/output
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu vào/đầu ra, nhập, xuất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
đứng trước danh từ
(attributive)
The flow of information to and from human users or other client systems.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
I/O
AI
1
Đầu vào/đầu ra
1
Đầu vào/đầu ra
1
Đầu vào/đầu ra