Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inotrope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại thuốc tăng co bóp
danh từ
Any inotropic drug
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inotrope
Dạng gốc
(base form)
inotrope
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loại thuốc tăng co bóp
1
Các loại thuốc tăng co bóp
1
Các loại thuốc tăng co bóp