Dịch

inositolphosphorylceramide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phức hợp enzyme gắn màng đặc hiệu của nấm xúc tác một bước quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp spakenolipid. Sự vắng mặt của nó trong tế bào động vật có vú và vai trò thiết yếu đối với khả năng tồn tại của nấm khiến nó trở thành mục tiêu hấp dẫn và có chọn lọc để phát triển khả năng chống nấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fungal-specific membrane-embedded enzyme complex that catalyzes a key step in sphingolipid biosynthesis. Its absence in mammalian cells and essential role in fungal viability make it an attractive and selective target for antifungal development.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inositolphosphorylceramideDạng gốc (base form)
  2. inositolphosphorylceramidesSố nhiều (plural)

AI