Dịch

innumerability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không đếm được, tính vô sốdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being innumerable.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhinnumerābilitās

Ví dụ

  • ; — , — .

AI