Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
innovationalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗ trợ đổi mới; một chính sách đổi mới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Support for innovation; a policy of innovating.
Nguồn gốc
(etymology)
innovational
+
-ism
AI
1
Hỗ trợ đổi mới
1
Hỗ trợ đổi mới
1
Hỗ trợ đổi mới