Dịch

innominatum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với innominate bonedanh từSynonym of innominate bone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. innominatumDạng gốc (base form)
  2. innominata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

os innominatumdanh từXương vô danh (xương hông)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI