innominatum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với innominate bonedanh từSynonym of innominate bone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- innominatumDạng gốc (base form)
- innominata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| os innominatumdanh từ | danh từ | Xương vô danh (xương hông) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa