Dịch

inmost

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi tận trong cùng; phần ở tận trong cùngdanh từThat which is inmost; the core.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inmostDạng gốc (base form)
  2. inmostsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc inmost

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiinmost
  2. từ tiếng Anh cổinnemest

AI