inmost
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nơi tận trong cùng; phần ở tận trong cùngdanh từThat which is inmost; the core.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inmostDạng gốc (base form)
- inmostsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc inmostNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiinmost
- từ tiếng Anh cổinnemest