Dịch

ingratiation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm cho mến (mình)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being ingratiating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingratiationDạng gốc (base form)
  2. ingratiationsSố nhiều (plural)

AI