Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingrainer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ăn sâu vào
danh từ
One who ingrains.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingrainer
Dạng gốc
(base form)
ingrainer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ingrain
+
-er
AI
1
Người ăn sâu vào
1
Người ăn sâu vào
1
Người ăn sâu vào