Dịch

ingesta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất ăn vào bụngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Material introduced into the body by the stomach or alimentary canal.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớiingerō

Họ từ (word family)

cùng gốc ingesta

AI