Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ingatherer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc một cái gì đó thu thập
danh từ
Someone or something that ingathers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingatherer
Dạng gốc
(base form)
ingatherer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ingather
+
-er
Ví dụ
The
Wind
in
sooth
is
an
ingatherer
.
When
fire
goes
out
,
it
sinks
into
the
Wind
.
When
the
sun
goes
down
,
it
sinks
into
the
Wind
.
AI
1
Ai đó hoặc một cái gì đó thu thập
1
Ai đó hoặc một cái gì đó thu thập
1
Ai đó hoặc một cái gì đó thu thập