Dịch

infortune

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm đau khổđộng từTo afflict
  2. Có ảnh hưởng xấuđộng từTo have a malign influence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infortuneNguyên thể (infinitive)
  2. infortunesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. infortunedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. infortuningPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
(không còn dùng) Sự bất hạnh
  1. không đếm được (uncountable)(không còn dùng) Sự bất hạnh, nỗi bất hạnhmisfortune

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhinfortunium

AI