influxion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dòng chảy hoặc truyền dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An influx or infusion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- influxionDạng gốc (base form)
- influxionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhinfluxio
Ví dụ
- , , , ,