Dịch

influxion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dòng chảy hoặc truyền dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An influx or infusion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. influxionDạng gốc (base form)
  2. influxionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhinfluxio

Ví dụ

  • , , , ,

AI