Dịch

influencer marketing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức tiếp thị trong đó tập trung vào những người có ảnh hưởng—những cá nhân có ảnh hưởng đến người mua tiềm năng—chứ không phải toàn bộ thị trường mục tiêudanh từkhông đếm được (uncountable)A form of marketing in which focus is placed on influencers—individuals that have influence over potential buyers—rather than the target market as a whole.

AI