Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infatigable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không mệt mỏi
tính từ
indefatigable
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp trung đại
infatigable
từ tiếng Latinh
infatigabilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
incansable
Không mệt mỏi
incansablemente
Không mệt mỏi
infatigable
Không mệt mỏi
AI
1
Không mệt mỏi
1
Không mệt mỏi
1
Không mệt mỏi